Litva
Litva
Đội tuyển bóng đá quốc gia Litva (tiếng Litva: Lietuvos nacionalinė futbolo rinktinė) đại diện cho Litva trong bóng đá nam quốc tế, và được điều hành bởi Liên đoàn bóng đá Litva, cơ quan quản lý bóng đá tại Litva ...
Cho xem nhiều hơn
Litva Resultados mais recentes
TTG
29/03/26
09:00
Litva
Georgia
0
2
TTG
26/03/26
11:00
Moldova
Litva
0
2
TTG
17/11/25
14:45
Hà Lan
Litva
4
0
TTG
13/11/25
12:00
Litva
Israel
0
0
TTG
12/10/25
14:45
Litva
Ba Lan
0
2
TTG
09/10/25
12:00
Phần Lan
Litva
2
1
TTG
07/09/25
12:00
Litva
Hà Lan
2
3
TTG
04/09/25
12:00
Litva
Malta
1
1
TTG
10/06/25
13:00
Đan Mạch
Litva
5
0
TTG
07/06/25
12:00
Malta
Litva
0
0
Litva Lịch thi đấu
06/06/26
09:00
Litva
Latvia
24/09/26
14:45
Liechtenstein
Litva
27/09/26
09:00
Litva
Azerbaijan
04/10/26
09:00
Azerbaijan
Litva
16/11/26
12:00
Litva
Liechtenstein
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
2
3
3:8
-5
2
0.40
Phong độ sân khách
5
1
1
3
3:11
-8
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
1
3
6
6:19
-13
6
0.60
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
4
1
2:3
-1
4
0.80
Phong độ sân khách
5
2
1
2
2:4
-2
7
1.40
Phong độ tổng thể
10
2
5
3
4:7
-3
11
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
2
3
1:5
-4
2
0.40
Phong độ sân khách
5
1
1
3
1:7
-6
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
1
3
6
2:12
-10
6
0.60
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.60
0.60
0.60
Phút / bàn thắng ghi
150
150
150
Trên 0.5
40%
40%
40%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
0%
40%
Không ghi được bàn thắng
60%
60%
60%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
20%
20%
20%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.40
0.40
0.40
Ghi bàn trong 1H
30%
20%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
80%
60%
1H Bàn thắng ghi
4
2
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.20
0.20
0.20
Ghi bàn trong 2H
20%
20%
20%
Thất bại hhi bàn 2H
80%
80%
80%
2H Bàn thắng ghi
2
1
1
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.90
1.60
2.20
Phút / bàn thủng lưới
47’
56’
41’
Giữ sạch lưới %
30%
20%
40%
Trên 0.5
70%
80%
60%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
30%
20%
40%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.60
0.80
Giữ sạch lưới 1H
6%
3%
3%
1h goals conceded
7
3
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.20
1.00
1.40
Giữ sạch lưới 2H
3%
1%
2%
2H Bàn thua
12
5
7
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.50
2.20
2.80
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
40%
20%
60%
Trên 3.5
30%
20%
40%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
20%
20%
20%
Dưới 1.5
20%
20%
20%
Dưới 2.5
60%
80%
40%
Dưới 3.5
70%
80%
60%
Dưới 4.5
80%
80%
80%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.10
1.00
1.20
Trên 0.5 1H
60%
40%
80%
Trên 1.5 1H
20%
20%
20%
Trên 2.5 1H
20%
20%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
60%
20%
Dưới 1.5 1H
80%
80%
80%
Dưới 2.5 1H
80%
80%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.20
1.60
Trên 0.5 2H
80%
80%
80%
Trên 1.5 2H
50%
40%
60%
Trên 2.5 2H
10%
0%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 2H
50%
60%
40%
Dưới 2.5 2H
90%
100%
80%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
30%
40%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
10%
20%
0%
CDG và thua
20%
20%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
20%
20%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
0%
40%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
0%
40%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
20%
0%
CDG 2H
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
80%
60%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
50%
0%
50%
21 - 30 phút
20%
10%
10%
31 - 40 phút
20%
20%
10%
41 - 50 phút
30%
10%
20%
51 - 60 phút
20%
0%
20%
61 - 70 phút
50%
0%
50%
71 - 80 phút
20%
10%
10%
81 - 90+ phút
20%
10%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
0%
20%
31 - 45+ phút
50%
10%
40%
46 - 60+ phút
30%
30%
10%
46 - 60 phút
40%
0%
40%
61 - 75 phút
70%
10%
60%
76 - 90+ phút
20%
10%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
100%
60%
+1.5
60%
60%
60%
+0.5
40%
40%
40%
-0.5
10%
0%
20%
-1.5
10%
0%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
70%
80%
60%
-0.5
20%
0%
40%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
60%
80%
40%
+0.5
40%
40%
40%
-0.5
10%
0%
20%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.80
3.60
2.00
Đội thẻ trung bình
1.30
1.60
1.00
Thẻ chống lại trung bình %
1.50
2.00
1.00
Chiến thắng
20%
20%
20%
Chấp +1.5
90%
80%
100%
Chấp +0.5
70%
80%
60%
Chấp -0.5
20%
20%
20%
Chấp -1.5
20%
20%
20%
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
40%
40%
40%
Trên 3.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
10%
20%
0%
Trên 7.5
10%
20%
0%
Tổng Thẻ
28
18
10
Cao nhất trong một trận
12
12
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.20
1.60
0.80
Đội thẻ trung bình 1H
0.60
0.60
0.60
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.60
1.00
0.20
Chiến thắng 1H
30%
20%
40%
Chấp +1.5
90%
80%
100%
Chấp +0.5
80%
60%
100%
Chấp -0.5
30%
20%
40%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 0.5
50%
40%
60%
Đội thẻ trên 1.5
10%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
30%
40%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
20%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.60
2.00
1.20
Đội thẻ trung bình 2H
0.70
1.00
0.40
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.90
1.00
0.80
Chiến thắng 2H
30%
40%
20%
Chấp +1.5
80%
80%
80%
Chấp +0.5
70%
80%
60%
Chấp -0.5
30%
40%
20%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
30%
40%
20%
Trên 3.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 0.5
50%
60%
40%
Đội thẻ trên 1.5
20%
40%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
40%
40%
Thẻ chống lại trên 1.5
30%
20%
40%
cards against over 2.5
10%
20%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
4.40
5.20
3.60
Đội phạt góc trung bình
1.50
1.80
1.20
Phạt góc chống lại trung bình
2.90
3.40
2.40
Chiến thắng
10%
20%
0%
Handicap +2.5
70%
60%
80%
Handicap +1.5
60%
60%
60%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
30%
40%
20%
Trên 7.5
30%
40%
20%
Trên 8.5
10%
20%
0%
Trên 9.5
10%
20%
0%
Trên 10.5
10%
20%
0%
Trên 11.5
10%
20%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.10
2.40
1.80
Đội phạt góc trung bình 1H
0.80
0.80
0.80
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.30
1.60
1.00
Chiến thắng 1H
20%
20%
20%
Handicap +2.5
90%
80%
100%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
10%
0%
20%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
20%
40%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
20%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
40%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.30
2.80
1.80
Đội phạt góc trung bình 2H
0.70
1.00
0.40
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.60
1.80
1.40
Chiến thắng 2H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
90%
80%
100%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
40%
20%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
20%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
20%
0%
Litva Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 23 | 20 | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 7 | 17 | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | -15 | 5 | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | -9 | 3 |
- Qualified
- Playoffs
Litva Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 192 | - | - | - | - | - | - | |
| |
31 | 186 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
33 | 189 | - | 1 | - | - | - | - |